đồng bộ in English – Vietnamese-English Dictionary

Dịch vụ đồng bộ hóa, chẳng hạn như sao lưu, yêu cầu có Tài khoản Google.

Syncing services, such as backup, require a Google Account.

support.google

Để bắt đầu đồng bộ hóa lại, hãy mở Chrome.

To start sync again, open Chrome.

support.google

Đồng bộ hoá siêu dữ liệu của mọi ảnh

Sync All Images ‘ Metadata

KDE40. 1

Các thông báo sẽ được đồng bộ giữa các thiết bị OS X Mavericks và iOS 7 khác.

This design was replaced in OS X Mavericks and iOS 7 .

WikiMatrix

Ô’ ng dẫn này đồng bộ hoá Pilot với KOrganizer datebook. Name

This conduit syncs the ToDo list from your handheld to KOrganizer

KDE40. 1

Anh thấy phức tạp khi đồng bộ hệ thống, nhưng giải quyết được rồi.

I have this complicated syncing system, but it works out.

OpenSubtitles2018. v3

Để thay đổi cài đặt đồng bộ hóa của bạn:

To change your sync settings:

support.google

Email được đồng bộ hóa theo thời gian thực.

Emails are synced in real time.

support.google

Công cụ đồng bộ thư mụcName

Folder Synchronization

KDE40. 1

Các mã này dùng để nhận dạng và đồng bộ hóa nội dung giải trí.

They are used for recognizing and synchronizing entertainment assets.

support.google

Hệ thống TRAM được đồng bộ với kiểu radar mới AN/APQ-156 Norden.

TRAM was matched with a new Norden AN/APQ-156 radar.

WikiMatrix

Đang đồng bộ hoá siêu dữ liệu của ảnh với cơ sở dữ liệu. Hãy đợi

Synchonizing images Metadata with database. Please wait

KDE40. 1

Xem thêm: Tháng 1 là cung gì? Tính cách, vận mệnh, tình yêu của người sinh tháng 1

Năm 1871, Rio Branco trở thành Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng (Thủ tướng Chính phủ) lần đầu tiên.

In 1871, Rio Branco became the President of the Council of Ministers (Prime Minister) for the first time.

WikiMatrix

Khi anh cập nhật thư viện nhạc của anh, nó đồng bộ với iPad của họ.

When I update my music library, it syncs to their iPads.

OpenSubtitles2018. v3

Để đồng bộ hóa lại, hãy thử các bước sau:

To sync again, try the following steps:

support.google

Đến cuối năm, hãng đã giành được hợp đồng cho cơ sở IMT-2000 (WCDMA) không đồng bộ.

By the end of the year the carrier won a contract for asynchronous IMT-2000 (WCDMA) facility.

WikiMatrix

Cuộc bỏ phiếu đã thông qua Hội đồng bộ lạc mà không phản đối.

The vote passed the Tribal Council without objection.

WikiMatrix

Hội đồng Bộ trưởng của Lâm Hữu Phúc tương đồng như dưới thời Marshall.

Lim’s Council of Minister was similar to that of Marshall’s.

WikiMatrix

Danh sách đài phát thanh đồng bộ anime của Mỹ ^ “Crunchyroll.com Site Info”.

List of United States anime simulcasts “Crunchyroll.com Site Info”.

WikiMatrix

Một kiến nghị với Microsoft đã trình lên để yêu cầu đồng bộ USB cho Outlook.

A petition to Microsoft was filed to reinstate USB sync for Outlook.

WikiMatrix

Tính năng này sẽ sớm hoạt động trở lại.” hoặc biểu tượng [Vấn đề đồng bộ hóa].

It will be back shortly’, or an icon [Sync issue].

support.google

• hỗ trợ Nhập/Xuất không đồng bộ ;

asynchronous I/O support ;

EVBNews

Hệ thống xí ngầu của ARAM đồng bộ với chế độ chơi này.

The Yan family practiced this style.

WikiMatrix

Source: https://lava.com.vn
Category: Hỏi Đáp