Hướng dẫn chi tiết menu máy ảnh Sony A6000 (Phần 1)

  • Cập nhật : 0867 07 67 64:53:23
  • Đã xem: 11191

Hướng dẫn chi tiết menu máy ảnh Sony A6000 (Phần 1)

Menu máy ảnh Sony A6000 gồm 6 phần chính: Camera Settings, Custom settings, Wireless, Application, Playback, Setup.

Bạn đang xem: Hướng dẫn chi tiết menu máy ảnh Sony A6000 (Phần 1)

A> Camera Setting

– Trang 1

Hướng dẫn chi tiết menu máy ảnh Sony A6000 (Phần 1)

Tùy chọn

Các giá trị tùy chỉnh

Ghi chú

Image size – Độ phân giải ảnh

  • L: 24 M
  • M: 12M
  • S: 6M

Aspect Ratio – Kích cỡ ảnh

  • 3:2
  • 16:9

Quality – Chất lượng ảnh

  • Raw
  • Raw & Jpeg
  • Fine
  • Standard

Ở chế độ Raw & Jpeg, ảnh jpeg chỉ ở mức standard

Panorama Size – Kích thước ảnh panorama

  • Standard
  • Wide

Panorama: Direction – Hướng quét ảnh panorama

  • Right
  • Left
  • Up
  • Down

File Format – Định dạng quay video

  • XAVC-S
  • AVCHD
  • MP4

Định dạng phim chất lượng cao XAVC-S yêu cầu sử dụng thẻ nhớ tốc độ cao Class 10 hoặc UHS-U1 trở lên

– Trang 2

Hướng dẫn chi tiết menu máy ảnh Sony A6000 (Phần 1)

Tùy chọn

Các giá trị tùy chỉnh

Ghi chú

Record Setting – Thiết lập quay phim

  • 50i 24M (FX)
  • 50i 17M (FH)
  • 50p 28M (PS)
  • 25p 24M (FX)
  • 25p 17M (FH)

Thiết lập kích cỡ, số khung hình, chất lượng đoạn phim

Drive Mode – Chế độ chụp

  • Single Shooting
  • Continuous Shooting
  • Self-timer
  • Self-timer (Cont.)
  • Cont. Bracket
  • Single Bracket
  • White Balance Bracket
  • DRO Bracket
  • Mỗi lần bấm là chụp 1 tấm ảnh
  • Giữ nút bấm để chụp liên tiếp nhiều ảnh
  • Hẹn giờ chụp 1 tấm (2s, 10s)
  • Hẹn giờ chụp cùng lúc 3 hoặc 5 tấm sau 10s
  • Chụp liên tiếp 3-5 tấm bằng 1 lần bấm với các mức phơi sáng (exposure) khác nhau – Chủ yếu dùng để chụp HDR

Flash Mode – Chế độ đánh đèn Flash

  • Flash Off
  • Auto Flash
  • Fill – Flash
  • Slow Syne
  • Rear Sync
  • Wireless

Flash Comp. – Cường độ đèn Flash

-3EV tới +3EV

Red Eye Reduction – Giảm mắt đỏ

  • On
  • Off

Khi để On, Flash sẽ nháy khoảng 2-3 lần rồi mới chụp

Focus Mode

Xem thêm: Thủ tục mua xe máy trả gpoHonda trả góp như thế nào?

  • AF-S: Single-shot AF
  • AF-A: Automatic AF
  • AF-C: Continuous AF
  • DMF
  • MF
  • AF-A: Tự động chuyển từ AF-S sang AF-C khi phát hiện chuyển động
  • DMF: Sau khi tự động lấy nét, có thể tinh chỉnh lấy nét bằng tay.

– Trang 3

Hướng dẫn chi tiết menu máy ảnh Sony A6000 (Phần 1)

Tùy chọn

Các giá trị tùy chỉnh

Ghi chú

Focus Area

  • Wide
  • Zone
  • Center
  • Flexible Spot (S,M,L)
  • Tự động xác định vùng lấy nét
  • Lấy nét theo khu vực đã chọn
  • Lấy nét trung tâm
  • Lấy nét điểm (3 kích cỡ điểm S,M,L)

AF Illuminator

  • Auto
  • Off

Bật/Tắt đèn hỗ trợ lấy nét (đèn màu cam phía trước máy)

AF drive speed

  • Fast
  • Normal
  • Slow

Chuyển tốc độ lấy nét tự động trong chế độ quay phim

AF Track Duration

  • High
  • Normal

Thiết lập khoảng thời gian lấy nét tự động trong chế độ quay phim

Exposure Comp.

-3EV tới +3EV

Thiết lập mức bù sáng cho ảnh

Exposure step

  • 0.3 EV
  • 0.5 EV

Tùy chỉnh các bước nhảy giá trị bù sáng

– Trang 4

Hướng dẫn chi tiết menu máy ảnh Sony A6000 (Phần 1)

Tùy chọn

Các giá trị tùy chỉnh

Ghi chú

ISO

  • Multi Frame NR (ISO Auto, 0867 07 67 64)
  • Auto
  • 100 – 0867 07 67 64/3-stop incr.)

Multi Frame NR tự động chụp nhiều tấm và ghép thành 1 tấm duy nhất, mục đích giảm nhiễu cho bức ảnh trong điều kiện thiếu sáng. Không hoạt động khi ở file RAW.

Metering Mode – Chế độ đo sáng

  • Multi
  • Center
  • Spot
  • Đo sáng toàn cảnh
  • Đo sáng trung tâm
  • Đo sáng điểm

White Balance – Cân bằng trắng

  • Auto
  • Daylight
  • Shade
  • Cloudy
  • Incandescent
  • Warm white fluorescent
  • Cool white fluorescent
  • Daylight fluorescent
  • Flash
  • Underwater Auto
  • Color temp/filter
  • Custom 1/2/3
  • Custom setup

DRO/Auto HDR

  • D-R Off
  • DRO (Auto, Lv1 – Lv5)
  • HDR (Auto, ±1EV – ±6EV)

Công nghệ DRO tự động bù trừ sáng tối cho bức ảnh.

Chế độ HDR tự động chụp và ghép thành ảnh HDR, chỉ có tác dụng trên ảnh JPEG

Creative Style – Tùy chỉnh phong cách xử lý hình ảnh

  • Standard
  • Vivid
  • Neutral
  • Clear
  • Deep
  • Light
  • Portrait
  • Landscape
  • Sunset
  • Night scene
  • Autumn leaves
  • Black & White
  • Sepia

Với mỗi phong cách có thể điều chỉnh được độ tương phản (contrast), độ sắc nét (sharpness), độ bão hòa màu (saturation)

Picture Effect – Tạo hiệu ứng hình ảnh

  • Off
  • Toy camera
  • Pop color
  • Posterization
  • Retro photo
  • Soft high-key
  • Partial color
  • High contrast mono
  • Soft focus
  • HDR painting
  • Rich-tone mono
  • Miniature
  • Watercolort
  • Illustration

Thêm các hiệu ứng cho hình ảnh. Không có tác dụng khi chụp định dạng RAW

– Trang 5

Hướng dẫn chi tiết menu máy ảnh Sony A6000 (Phần 1)

Tùy chọn

Các giá trị tùy chỉnh

Ghi chú

Zoom

Thay đổi độ phóng đại hình ảnh

Focus Magnifier

  • x1.0
  • x5.9
  • x11.7

Phóng lớn hình ảnh trước khi chụp để kiểm tra việc lấy nét

Long Exposure NR

  • On
  • Off

Giảm nhiễu hình ảnh khi thời gian phơi sáng lâu (lưu ý thời gian máy xử lý tương đương thời gian phơi sáng của bức ảnh)

High ISO NR

  • Normal
  • Low
  • Off

Giảm nhiễu hình ảnh ở mức ISO cao

Lock-on AF

  • Off
  • On
  • On (Start w/shutter)

Lấy nét liên tục và đuổi theo chủ thể chuyển động. Hoạt động tốt nhất ở chế độ AF-C.

Xem thêm: 6 tiêu chí chọn mua máy chạy bộ bạn phải thuộc nằm lòng

Khi để On (Start w/shutter), bấm nửa cò lấy nét sẽ tự động kích hoạt Lock-on AF)

Smile / Face Detect.

  • Off
  • Face detection on (regist. faces)
  • Face detection on
  • Smile Shutter (tùy chỉnh Slight, Normal, Big Smile)

Nhận diện khuôn mặt và nhận diện nụ cười.

Face detection on (regist. faces): Nhận diện ưu tiên hơn theo khuôn mặt đã ghi nhớ sẵn trong máy.

– Trang 6

Hướng dẫn chi tiết menu máy ảnh Sony A6000 (Phần 1)

Tùy chọn

Các giá trị tùy chỉnh

Ghi chú

Soft skin effect

  • Off
  • On (Tùy chọn Low, Mid, High)

Chế độ làm mịn da

Auto obj. framing

  • Off
  • Auto

Tự động căn chỉnh bố cục, crop ảnh chụp để thành bức ảnh chân dung

Scene Selection

Chế độ SCN và Movie trên vòng xoay mode

Movie

SteadyShot

  • On
  • Off

Bật / Tắt chống rung

Color Space

  • sRGB
  • AdobeRGB

Lựa chọn không gian màu, thông thường để sRGB

– Trang 7

Hướng dẫn chi tiết menu máy ảnh Sony A6000 (Phần 1)

Tùy chọn

Các giá trị tùy chỉnh

Ghi chú

Auto Slow Shut.

  • On
  • Off

Tự động thay đổi tốc độ màn trập theo độ sáng môi trường trong chế độ quay phim

Audio Recording

  • On
  • Off

Bật / Tắt ghi lại âm thanh khi quay phim

Wind Noise Reduct.

  • On
  • Off

Giảm tiếng ồn của gió khi quay phim

Shooting Tip List

Danh sách các mẹo chụp hình

Memory recall

  • Recall (1,2,3)

Chế độ MR trên vòng xoay mode

Memory

Ghi lại các thông số chụp ảnh để có thể sử dụng trong chế độ Memory Recall

Hướng dẫn chi tiết menu máy ảnh Sony A6000 (Phần 1)

Nguồn: https://lava.com.vn
Danh mục: Hướng dẫn